洞 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hang, động, lỗ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山洞 (shān dòng), 破洞 (pò dòng), 漏洞 (lòu dòng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洞 (dòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洞 có nghĩa là Hang, động, lỗ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 洞 thuộc mức trung cấp.
洞 kết hợp bộ 氵 (nước) và chữ 同 (cùng, giống nhau). Hình dạng ban đầu của 同 là một cái ống hoặc lỗ thông, khi thêm bộ nước vào, gợi ý về một cái hang hoặc lỗ có nước chảy qua, như động hoặc hang động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy xuyên qua một cái ống (同) tạo thành một cái hang sâu thẳm — đó là 洞.
山里有一个大山洞。
shān lǐ yǒu yí gè dà shān dòng
Trong núi có một hang động lớn.
他的衣服有个破洞。
tā de yī fú yǒu gè pò dòng
Quần áo của anh ấy có một lỗ thủng.
这个计划有漏洞。
zhè ge jì huà yǒu lòu dòng
Kế hoạch này có lỗ hổng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洞 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước và chữ 同 (đồng) làm phần phát âm và cũng mang ý nghĩa tương tự về sự xuyên suốt. Khi kết hợp, nó gợi ý về một không gian rỗng, sâu có nước, như hang động hoặc lỗ hổng. Ban đầu, 同 có hình dạng giống một cái ống, và khi thêm nước vào, ta có hình ảnh dòng nước chảy qua một cái hang.