赁 (lìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuê, mướn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 租赁 (zū lìn), 赁房 (lìn fáng), 出赁 (chū lìn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赁 (lìn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赁 có nghĩa là Thuê, mướn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 赁 thuộc mức trung cấp.
Chữ 赁 (lìn) gồm bộ 贝 (bèi) nghĩa là 'vỏ sò' - biểu tượng của tiền bạc, và phần bên phải là 任 (rèn) nghĩa là 'gánh vác, nhiệm vụ'. Hình dạng ban đầu gợi ý việc dùng tiền để thuê người hoặc vật, tức là giao phó công việc cho người khác bằng tiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một chiếc vỏ sò (tiền) đưa cho một người đang gánh vác (任) để thuê họ làm việc: 'Đưa tiền (贝) để giao việc (任) là thuê (赁)'.
公司租赁了一台电脑。
gōng sī zū lìn le yī tái diàn nǎo
Công ty đã thuê một chiếc máy tính.
他在学校附近赁房住。
tā zài xué xiào fù jìn lìn fáng zhù
Anh ấy thuê phòng ở gần trường.
这间店面准备出赁。
zhè jiān diàn miàn zhǔn bèi chū lìn
Cửa hàng này đang chuẩn bị cho thuê.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赁 gồm bộ 贝 (bèi) ở bên trái, tượng trưng cho tiền bạc, và phần 任 (rèn) ở bên phải, nghĩa là 'giao phó, đảm nhận'. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'dùng tiền để giao phó công việc hoặc vật gì đó cho người khác', tức là thuê mướn.