Hanzi Writer

Cách viết 梁 (liáng) — ý nghĩa “Xà nhà, rầm, cầu”

liáng Cấp độ HSK 6 11 nét Bộ thủ: 木

梁 (liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xà nhà, rầm, cầu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桥梁 (qiáo liáng), 房梁 (fáng liáng), 鼻梁 (bí liáng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 梁 - liáng

Luyện viết 梁 (liáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liáng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xà nhà, rầm, cầu.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinliáng (liang)
Ý nghĩaXà nhà, rầm, cầu
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

Chữ 梁 (liáng) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở dưới và phần trên là 氵 (thủy, nước) cùng 刀 (đao, dao). Hình dạng ban đầu mô tả một cây gỗ lớn được đặt ngang qua dòng nước, dùng làm cầu hoặc xà nhà. Theo thời gian, chữ này được chuẩn hóa thành dạng hiện đại, với bộ 木 thể hiện vật liệu gỗ và các nét trên gợi tả dòng nước chảy bên dưới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ to (木) nằm ngang qua con sông (氵), trên đó có một người cầm dao (刀) đang khắc dấu, tạo thành cây cầu vững chắc để mọi người qua lại.

qiáo liáng
Cầu, nhịp cầu
fáng liáng
Xà nhà
bí liáng
Sống mũi.

这座桥梁很长。

zhè zuò qiáo liáng hěn zhǎng

Cây cầu này rất dài.

房梁上有一只猫。

fáng liáng shàng yǒu yī zhī māo

Trên xà nhà có một con mèo.

他的鼻梁很高。

tā de bí liáng hěn gāo

Sống mũi của anh ấy rất cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liáng 11
9
píng 9
zhǐ 9
Luyện tập thứ tự nét cho 梁 - liáng

Luyện viết 梁 (liáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 梁

Chữ 梁 gồm bộ 木 (cây) ở dưới, tượng trưng cho vật liệu gỗ, và phần trên là 氵 (nước) cùng 刀 (dao). Sự kết hợp này gợi tả một khúc gỗ được đặt ngang qua dòng nước, tạo thành cây cầu hoặc xà nhà. Vì vậy, chữ 梁 mang nghĩa là cầu, xà nhà, hoặc vật gì đó có hình dạng dài và nằm ngang.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 11 nét khác