野 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoang dã, cánh đồng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 里, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 野餐 (yě cān), 野生 (yě shēng), 野外 (yě wài).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 野 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 野 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 野 (yě) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 里 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
野 có nghĩa là Hoang dã, cánh đồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 野 thuộc mức trung cấp.
野 gồm bộ 里 (làng quê, ruộng đất) và 予 (trao cho, phóng thích). Hình ảnh ban đầu là khu đất rộng ngoài làng, nơi không có nhà cửa, chỉ có cây cỏ hoang dại. Theo thời gian, 野 mang nghĩa 'cánh đồng hoang, vùng đất hoang vu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng giữa cánh đồng rộng lớn, trao (予) đất đai (里) cho thiên nhiên, nơi cỏ cây mọc tự do — đó là 野.
周末我们去野餐吧。
zhōu mò wǒ men qù yě cān ba
Cuối tuần chúng ta đi picnic nhé.
森林里有野生动物。
sēn lín lǐ yǒu yě shēng dòng wù
Trong rừng có động vật hoang dã.
我们去野外露营。
wǒ men qù yě wài lù yíng
Chúng ta hãy đi cắm trại ngoài trời nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 野 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
野 gồm bộ 里 (làng quê, ruộng đất) bên trái và 予 (trao cho, phóng thích) bên phải. Sự kết hợp này gợi tả vùng đất được 'trao trả' cho thiên nhiên, không còn sự quản lý của con người, nên trở thành nơi hoang dã. Bộ 里 cũng gợi ý về không gian rộng lớn, còn 予 thêm ý nghĩa tự do, phóng khoáng.