厘 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Li (đơn vị đo lường nhỏ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 厂, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 厘米 (lí mǐ), 毫厘 (háo lí), 厘定 (lí dìng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厘 (lí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厘 có nghĩa là Li (đơn vị đo lường nhỏ).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 厘 thuộc mức trung cấp.
厘 kết hợp bộ 厂 (vách đá, biểu thị nơi chốn) và 里 (bên trong, làng xóm). Ban đầu chỉ đơn vị đo chiều dài rất nhỏ trong ruộng đất, sau mở rộng thành đơn vị đo lường nói chung. Hình ảnh gợi lên một khu vực nhỏ được phân chia rõ ràng trong một không gian lớn hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vách đá (厂) che chở cho một ngôi làng nhỏ (里) bên dưới, và bạn cần đo từng 'li' đất đai trong làng đó.
这支笔长十厘米。
zhè zhī bǐ zhǎng shí lí mǐ
Chiếc bút này dài mười xăng-ti-mét.
差距只有毫厘。
chā jù zhǐ yǒu háo lí
Khoảng cách chỉ là một chút xíu.
我们需要厘定标准。
wǒ men xū yào lí dìng biāo zhǔn
Chúng tôi cần xác định rõ tiêu chuẩn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厘 gồm bộ 厂 (hán tự chỉ vách đá hoặc sườn núi) ở trên và chữ 里 (chỉ làng xóm, bên trong) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý một khu vực nhỏ được xác định rõ ràng trong một không gian lớn hơn, phù hợp với nghĩa gốc là đơn vị đo lường nhỏ trong ruộng đất. Khi học, hãy nhớ rằng 厂 là 'nơi chốn' và 里 là 'bên trong', tạo thành 'nơi bên trong' – một phần nhỏ của tổng thể.