Hanzi Writer

Cách viết 毫 (háo) — ý nghĩa “Một chút / Đơn vị đo lường nhỏ”

háo Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 毛

毫 (háo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Một chút / Đơn vị đo lường nhỏ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 毛, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毫米 (háo mǐ), 毫不 (háo bù), 丝毫 (sī háo).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 毫 - háo

Luyện viết 毫 (háo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (háo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Một chút / Đơn vị đo lường nhỏ.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinháo (hao)
Ý nghĩaMột chút / Đơn vị đo lường nhỏ
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

毫 (háo) gồm bộ 毛 (lông) ở trên và 亠 (đầu) cùng 豕 (lợn) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả lông mảnh trên thân lợn, tượng trưng cho thứ cực nhỏ. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'một chút' hoặc đơn vị đo lường rất nhỏ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi lông mảnh trên lưng con lợn – nó nhỏ đến mức bạn chỉ thấy 'một chút' khi nhìn kỹ.

háo mǐ
Milimét
háo bù
Không chút nào
sī háo
Một chút, mảy may

这支笔有五毫米。

zhè zhī bǐ yǒu wǔ háo mǐ

Chiếc bút này có ngòi năm milimét.

他毫不犹豫地走了。

tā háo bù yóu yù dì zǒu le

Anh ấy rời đi không chút do dự.

我对他丝毫不了解。

wǒ duì tā sī háo bù liǎo jiě

Tôi không hiểu một chút nào về anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) háo 11
zhān 9
10
tǎn 12
Luyện tập thứ tự nét cho 毫 - háo

Luyện viết 毫 (háo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 毫

Chữ 毫 gồm bộ 毛 (lông) ở trên, tượng trưng cho sự mảnh mai, và phần dưới là 亠 (đầu) cùng 豕 (lợn). Sự kết hợp này gợi ý về lông mảnh trên lợn, một thứ cực nhỏ. Do đó, nghĩa gốc là 'lông tơ nhỏ', phát triển thành 'một chút' hoặc đơn vị đo cực nhỏ.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 毛

Hán tự 11 nét khác