Hanzi Writer

Cách viết 姥 (lǎo) — ý nghĩa “Bà ngoại (cách gọi ở miền Bắc Trung Quốc)”

lǎo Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 女

姥 (lǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bà ngoại (cách gọi ở miền Bắc Trung Quốc)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姥姥 (lǎo lao), 姥爷 (lǎo yé), 姥家 (lǎo jiā).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 姥 - lǎo

Luyện viết 姥 (lǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bà ngoại (cách gọi ở miền Bắc Trung Quốc).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlǎo (lao)
Ý nghĩaBà ngoại (cách gọi ở miền Bắc Trung Quốc)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

姥 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần bên phải là 老 (lǎo, già). Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình, thường là bà. Ban đầu, 姥 có nghĩa là 'bà mụ' hoặc 'người phụ nữ lớn tuổi', sau này dần chuyển thành cách gọi 'bà ngoại' ở miền Bắc Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang chống gậy (老) bước đi chậm rãi – đó là bà ngoại của bạn.

lǎo lao
Bà ngoại
lǎo yé
Ông ngoại
lǎo jiā
Nhà bà ngoại

姥姥住在北京。

lǎo lao zhù zài běi jīng

Bà ngoại sống ở Bắc Kinh.

姥爷喜欢下棋。

lǎo yé xǐ huān xià qí

Ông ngoại thích đánh cờ.

明天我回姥家。

míng tiān wǒ huí lǎo jiā

Ngày mai tôi về nhà bà ngoại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lǎo 9
rèn 7
yán 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 姥 - lǎo

Luyện viết 姥 (lǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 姥

姥 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 老 (già) bên phải. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 老 nhấn mạnh tuổi tác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người phụ nữ lớn tuổi', từ đó chỉ bà ngoại trong ngữ cảnh gia đình.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 9 nét khác