郎 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chàng trai, người chồng, hoặc một chức quan thời xưa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 新郎 (xīn láng), 女郎 (nǚ láng), 货郎 (huò láng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郎 (láng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郎 có nghĩa là Chàng trai, người chồng, hoặc một chức quan thời xưa.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 郎 thuộc mức trung cấp.
郎 gồm bộ 阝 (ấn, biểu thị thành ấp hoặc nơi chốn) và chữ 良 (lương, nghĩa là tốt lành). Ban đầu, 郎 chỉ một chức quan nhỏ trong triều đình, người phụ trách khu vực hành chính. Dần dần, nó được dùng để chỉ người đàn ông trẻ tuổi, rồi mở rộng nghĩa thành 'chàng trai' hoặc 'người chồng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chàng trai tốt bụng (良) đứng bên cạnh bức tường thành (阝) – đó là chàng trai của làng, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
新郎今天非常帅。
xīn láng jīn tiān fēi cháng shuài
Chú rể hôm nay rất đẹp trai.
那个女郎很漂亮。
nà ge nǚ láng hěn piào liàng
Cô gái đó rất xinh đẹp.
货郎在街上卖东西。
huò láng zài jiē shàng mài dōng xī
Người bán hàng rong đang bán đồ trên phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
郎 gồm bộ 阝 (ấp, thành) và 良 (tốt lành). Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa danh hoặc nơi chốn, còn 良 mang ý nghĩa tích cực. Sự kết hợp này thể hiện một người tốt lành ở một nơi cụ thể, từ đó phát triển thành nghĩa 'chàng trai' – người đàn ông trẻ tuổi đáng tin cậy.