廓 (kuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng lớn, bao quát". Nó có 13 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轮廓 (lún kuò), 廓清 (kuò qīng), 廓大 (kuò dà).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廓 (kuò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廓 có nghĩa là Rộng lớn, bao quát.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 廓 thuộc mức trung cấp.
廓 (kuò) gồm bộ 广 (mái nhà, mái che) tượng trưng cho sự rộng mở, bao trùm, và phần 郭 (guō) vừa là thành ngoài của thành trì, vừa mang lại âm đọc. Kết hợp lại, 廓 mang ý nghĩa 'mở rộng ra bên ngoài', tạo nên không gian rộng lớn, bao quát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (广) rộng lớn che phủ cả một vùng thành ngoài (郭) trù phú, tạo nên không gian bao la, rộng khắp.
山的轮廓很美。
shān de lún kuò hěn měi
Đường nét của ngọn núi rất đẹp.
廓清了所有问题。
kuò qīng le suǒ yǒu wèn tí
Đã làm rõ tất cả các vấn đề.
房间很廓大。
fáng jiān hěn kuò dà
Căn phòng rất rộng lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廓 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho sự bao trùm, rộng mở, và phần 郭 (thành ngoài) ở dưới. Thành ngoài là vùng đất rộng lớn bao quanh thành chính, kết hợp với mái nhà tạo nên ý nghĩa không gian rộng lớn, bao quát. Cách cấu tạo này phản ánh sự mở rộng ra bên ngoài, giống như một mái nhà che phủ cả một vùng thành rộng.