Hanzi Writer

Cách viết 庵 (ān) — ý nghĩa “Am, chùa nhỏ”

ān 11 nét Bộ thủ: 广

庵 (ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Am, chùa nhỏ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 广.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尼姑庵 (ní gū ān), 草庵 (cǎo ān), 庵堂 (ān táng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 庵 - ān

Luyện viết 庵 (ān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Am, chùa nhỏ.

Hán tự
Pinyinān (an)
Ý nghĩaAm, chùa nhỏ
Số nét11
Bộ thủ广
Độ khó4.2/5

庵 được tạo thành từ bộ 广 (mái nhà, sườn núi) và chữ 奄 (yān) bên dưới, vốn có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'bao trùm'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một mái nhà tranh đơn sơ, ẩn mình dưới bóng cây hoặc trong một nơi tĩnh lặng, nơi các ni cô tu hành. Về mặt lịch sử, chữ này thường được dùng để chỉ những am nhỏ, nơi ở của những người tu hành hoặc ẩn sĩ, thường nằm biệt lập giữa thiên nhiên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà tranh (广) che chở cho một người phụ nữ đang ngồi thiền (奄) bên trong, tạo nên một không gian yên tĩnh và thanh tịnh – đó là 庵.

ní gū ān
Chùa ni, am ni cô
cǎo ān
Am cỏ, nhà tranh nhỏ
ān táng
Am thờ, chùa ni

山上有一座尼姑庵。

shān shàng yǒu yī zuò ní gū ān

Trên núi có một am ni cô.

他在林中盖了草庵。

tā zài lín zhōng gài le cǎo ān

Anh ấy đã dựng một am cỏ trong rừng.

她每天去庵堂念经。

tā měi tiān qù ān táng niàn jīng

Mỗi ngày bà ấy đều đến am ni cô để tụng kinh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ān 11 广
chán 10 广
xiáng 9 广
xiū 9 广
Luyện tập thứ tự nét cho 庵 - ān

Luyện viết 庵 (ān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 庵

Chữ 庵 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 奄 (yān) ở dưới. Bộ 广 mang ý nghĩa về nơi chốn, mái che, trong khi 奄 có nghĩa là che phủ, bao trùm. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một nơi trú ẩn nhỏ, kín đáo, thường là am, chùa nhỏ hoặc nhà tranh, nơi người ta tìm sự tĩnh lặng và tu tập.

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 11 nét khác