庳 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấp, thấp bé". Nó có 11 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庳小 (bì xiǎo), 庳陋 (bì lòu), 卑庳 (bēi bì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庳 (bì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庳 có nghĩa là Thấp, thấp bé.
庳 (bì) gồm bộ 广 (mái nhà, sườn nhà) ở trên và chữ 卑 (bēi) ở dưới. 广 tượng trưng cho một ngôi nhà hoặc mái che, còn 卑 vốn có nghĩa là thấp, hèn. Sự kết hợp này gợi ý về một nơi trú ẩn thấp, khiêm tốn, từ đó mang nghĩa 'thấp, thấp bé'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) bị lún xuống đất, chỉ cao ngang đầu gối, nhìn vào thấy thấp bé (卑) đến mức phải cúi xuống mới vào được.
这间屋子很庳小。
zhè jiān wū zi hěn bì xiǎo
Căn phòng này rất thấp và nhỏ.
他的家境十分庳陋。
tā de jiā jìng shí fēn bì lòu
Gia cảnh của anh ấy rất nghèo nàn và tồi tàn.
这里的地势很卑庳。
zhè lǐ de dì shì hěn bēi bì
Địa thế ở đây rất thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庳 có bộ 广 (mái nhà) ở trên và 卑 (thấp, hèn) ở dưới. Bộ 广 chỉ nơi chốn, còn 卑 mang ý nghĩa thấp kém. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một ngôi nhà thấp, khiêm nhường, qua đó thể hiện nghĩa 'thấp, thấp bé'.