庶 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhiều, dân thường, con vợ lẽ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庶民 (shù mín), 庶务 (shù wù), 庶几 (shù jǐ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庶 (shù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庶 có nghĩa là Nhiều, dân thường, con vợ lẽ.
庶 (shù) ban đầu là hình ảnh một ngọn lửa (灬) bên dưới một mái nhà (广), thể hiện sự ấm áp và đông đúc của nhiều người tụ họp. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nhiều' và 'dân thường', vì dân thường là những người đông đảo nhất trong xã hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) rộng lớn, bên trong có rất nhiều người (庶) đang quây quần bên đống lửa (灬), tạo nên cảnh tượng đông đúc và ấm áp.
他只是一个普通庶民。
tā zhǐ shì yí gè pǔ tōng shù mín
Anh ấy chỉ là một thường dân bình thường。
他负责公司的庶务。
tā fù zé gōng sī de shù wù
Anh ấy phụ trách các công việc hành chính tổng hợp của công ty.
这样做庶几可以成功。
zhè yàng zuò shù jǐ kě yǐ chéng gōng
Làm như vậy có lẽ sẽ thành công.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庶 gồm bộ 广 (mái nhà) và phần dưới là 灬 (lửa) cùng 廿 (hai mươi). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người tụ họp dưới một mái nhà, có lửa sưởi ấm, tạo nên ý nghĩa 'đông đúc, nhiều'. Đây là một chữ hội ý, kết hợp các thành phần để tạo nghĩa mới.