旷 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng lớn, bỏ trống, lơ là". Nó có 7 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旷课 (kuàng kè), 旷工 (kuàng gōng), 空旷 (kōng kuàng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旷 (kuàng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旷 có nghĩa là Rộng lớn, bỏ trống, lơ là.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 旷 thuộc mức trung cấp.
旷 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) biểu ý và 广 (rộng) biểu âm. Hình ảnh ban đầu gợi ra một khoảng đất rộng dưới ánh nắng mặt trời, từ đó mang nghĩa 'rộng lớn, trống trải'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng mênh mông dưới ánh nắng chói chang, mặt trời (日) nằm trên mái nhà (广) như đang bao quát cả không gian rộng lớn.
他今天旷课了。
tā jīn tiān kuàng kè le
Hôm nay anh ấy đã nghỉ học không phép.
旷工是不对的。
kuàng gōng shì bú duì de
Nghỉ làm không phép là không đúng.
草原非常空旷。
cǎo yuán fēi cháng kōng kuàng
Thảo nguyên vô cùng thoáng đãng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旷 gồm bộ 日 (mặt trời) và 广 (rộng). Mặt trời chiếu sáng một vùng đất rộng (广) tạo cảm giác khoáng đạt, trống trải. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'rộng lớn' hoặc 'bỏ trống'.