垮 (kuǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sụp đổ, đổ nát". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垮台 (kuǎ tái), 打垮 (dǎ kuǎ), 累垮 (lèi kuǎ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 垮 (kuǎ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
垮 có nghĩa là Sụp đổ, đổ nát.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 垮 thuộc mức trung cấp.
垮 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 夸 (khoe khoang) bên phải. 夸 có nghĩa là khoe khoang, phóng đại, kết hợp với đất tạo thành hình ảnh một khối đất bị phóng đại, quá lớn đến mức không thể đứng vững và sụp đổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi đất khổng lồ được khoe khoang là vững chắc, nhưng chỉ cần một cơn mưa nhỏ là nó sụp đổ hoàn toàn.
那个公司垮台了。
nà ge gōng sī kuǎ tái le
Công ty đó đã bị sụp đổ.
我们打垮了对手。
wǒ men dǎ kuǎ le duì shǒu
Chúng tôi đã đánh bại đối thủ.
别让工作累垮身体。
bié ràng gōng zuò lèi kuǎ shēn tǐ
Đừng để công việc làm kiệt sức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 垮 gồm bộ 土 (đất) và 夸 (khoe khoang). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 夸 mang ý nghĩa phóng đại, khoe khoang. Sự kết hợp này gợi ý về một khối đất bị phóng đại, quá lớn đến mức không thể vững chắc, dẫn đến sụp đổ.