Hanzi Writer

Cách viết 酷 (kù) — ý nghĩa “Ngầu, cực kỳ, tàn khốc”

Cấp độ HSK 6 14 nét Bộ thủ: 酉

酷 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngầu, cực kỳ, tàn khốc". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酷 (kù), 酷暑 (kù shǔ), 残酷 (cán kù).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 酷 - kù

Luyện viết 酷 (kù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngầu, cực kỳ, tàn khốc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkù (ku)
Ý nghĩaNgầu, cực kỳ, tàn khốc
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

酷 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 告 (tuyên bố). 酉 gợi ý liên quan đến rượu, còn 告 mang âm đọc. Ban đầu, 酷 có nghĩa là rượu mạnh, nồng độ cồn cao. Dần dần, nó chuyển nghĩa thành 'mạnh mẽ, dữ dội', rồi trong tiếng lóng hiện đại trở thành 'ngầu' (cool).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) được tuyên bố (告) là 'rất mạnh' – uống vào là 'ngầu' ngay!

Ngầu, cực kỳ, tàn khốc
kù shǔ
Nắng nóng gay gắt
cán kù
Tàn khốc, nhẫn tâm

他穿得很酷。

tā chuān dé hěn kù

Anh ấy ăn mặc rất ngầu.

夏天有酷暑。

xià tiān yǒu kù shǔ

Mùa hè có cái nóng gay gắt.

这场比赛很残酷。

zhè chǎng bǐ sài hěn cán kù

Trận đấu này rất khốc liệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
tuó 12
12
hān 12
Luyện tập thứ tự nét cho 酷 - kù

Luyện viết 酷 (kù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 酷

Chữ 酷 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 告 (báo cáo, tuyên bố). Ban đầu, nó mô tả rượu có nồng độ cao, mạnh. Nghĩa gốc là 'rượu mạnh', sau đó mở rộng thành 'mạnh mẽ, dữ dội', và ngày nay trong tiếng lóng có nghĩa là 'ngầu' (cool). Bộ 酉 vẫn giữ vai trò gợi ý về rượu, còn 告 cung cấp âm đọc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 酉

Hán tự 14 nét khác