颗 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Viên / Hạt (lượng từ)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一颗 (yī kē), 颗粒 (kē lì), 几颗 (jǐ kē).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颗 (kē) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颗 có nghĩa là Viên / Hạt (lượng từ).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 颗 thuộc mức trung cấp.
颗 (kē) gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần 果 (quả). Trong chữ Hán cổ, 页 biểu thị cái đầu, còn 果 là quả cây. Sự kết hợp này gợi ý những vật nhỏ tròn như quả, và vì quả thường được đếm theo từng viên, nên 颗 trở thành lượng từ cho các vật nhỏ, tròn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo rơi trúng đầu một người, và người đó đếm 'một viên táo' – chữ 颗 có bộ 页 (đầu) bên phải và 果 (quả) bên trái, nhắc bạn nhớ rằng nó dùng để đếm các vật tròn như quả, viên.
我吃了一颗糖。
wǒ chī le yī kē táng
Tôi đã ăn một viên kẹo.
这种大米颗粒饱满。
zhè zhǒng dà mǐ kē lì bǎo mǎn
Loại gạo này hạt rất tròn đầy.
天上有几颗星星。
tiān shàng yǒu jǐ kē xīng xīng
Trên trời có vài ngôi sao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颗 được tạo từ bộ 页 (trang, đầu) và 果 (quả). Bộ 页 gợi ý về hình dạng tròn của đầu, còn 果 là quả cây – cả hai đều tròn. Vì vậy, 颗 dùng làm lượng từ cho những vật nhỏ, tròn như hạt, viên, ngôi sao, và thậm chí cả răng. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng 颗 chỉ những vật có hình dạng tương tự.