颉 (jié/xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay vút lên". Nó có 12 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 仓颉 (cāng jié), 颉颃 (xié háng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颉 (jié/xié) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颉 có nghĩa là bay vút lên.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jié, xié.
颉 (jié) là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, đầu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đầu, và 吉 (jí, tốt lành) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 颉 có nghĩa là 'bay vút lên', mô tả hình ảnh chim bay cao vút, đầu ngẩng lên trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (吉) đang bay vút lên cao, đầu (页) ngẩng lên trời, tạo nên hình ảnh bay vút lên đầy kiêu hãnh.
仓颉创造了汉字。
cāng jié chuàng zào le hàn zì
Thương Hiệt đã sáng tạo ra chữ Hán.
两人实力不相颉颃。
liǎng rén shí lì bù xiāng xié háng
Thực lực của hai người không ngang ngửa nhau.
仓颉是古代的传说。
cāng jié shì gǔ dài de chuán shuō
Thương Hiệt là một truyền thuyết thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颉 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần 吉 (jí). Bộ 页 đại diện cho phần đầu hoặc mặt, gợi ý hành động ngẩng đầu lên. Khi kết hợp với 吉, nó tạo thành hình ảnh một con chim ngẩng đầu bay vút lên trời, từ đó biểu thị nghĩa 'bay vút lên'.