Hanzi Writer

Cách viết 颊 (jiá) — ý nghĩa “má”

jiá Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 页

颊 (jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "má". Nó có 12 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脸颊 (liǎn jiá), 颊部 (jiá bù), 腮颊 (sāi jiá).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 颊 - jiá

Luyện viết 颊 (jiá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là .

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiá (jia)
Ý nghĩa
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

颊 (jiá) gồm bộ 页 (yè, đầu) ở bên phải và 夹 (jiā, kẹp) ở bên trái. 夹 có nghĩa là kẹp hoặc giữ ở giữa, kết hợp với 页 (đầu) tạo nên hình ảnh phần má nằm giữa hai bên khuôn mặt, như bị kẹp giữa mắt và tai.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bị hai tay kẹp vào má, khiến má phồng lên — phần giữa bị kẹp chính là 颊.

liǎn jiá
Gò má.
jiá bù
vùng má
sāi jiá

她的脸颊红了。

tā de liǎn jiá hóng le

Đôi má cô ấy đã đỏ lên.

医生检查了她的颊部。

yī shēng jiǎn chá le tā de jiá bù

Bác sĩ đã kiểm tra vùng má của cô ấy.

他的腮颊鼓鼓的。

tā de sāi jiá gǔ gǔ de

Đôi má của anh ấy phồng lên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiá 12
10
wán 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 颊 - jiá

Luyện viết 颊 (jiá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 颊

颊 gồm 夹 (kẹp) và 页 (đầu). 夹 mang ý nghĩa kẹp hoặc giữ ở giữa, còn 页 là bộ thủ chỉ đầu hoặc mặt. Sự kết hợp này gợi ý rằng má là phần ở giữa khuôn mặt, nằm giữa mắt và tai, như bị kẹp vào đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 12 nét khác