颌 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 下颌 (xià hé), 上颌 (shàng hé), 颌骨 (hé gǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颌 (hé) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颌 có nghĩa là hàm.
颌 (hé) gồm bộ 页 (trang, nghĩa gốc là 'cái đầu') ở bên phải và 合 (hợp, nghĩa là 'khép lại, hợp lại') ở bên trái. Chữ 合 vừa biểu thị âm 'hé', vừa gợi ý chức năng của hàm là khép mở. Hình dạng chữ gợi tả phần xương hàm dưới kết nối với đầu, nơi hai hàm khép lại với nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái đầu (页) đang nhai thức ăn, và hai hàm (合) khép lại như một cái bẫy để giữ thức ăn bên trong miệng.
他的下颌很宽。
tā de xià hé hěn kuān
Hàm dưới của anh ấy rất rộng.
上颌骨在脸的上部。
shàng hé gǔ zài liǎn de shàng bù
Xương hàm trên nằm ở phần trên của khuôn mặt.
颌骨支撑着牙齿。
hé gǔ zhī chēng zhe yá chǐ
Xương hàm nâng đỡ răng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颌 gồm bộ 页 (trang) nghĩa là 'đầu', và 合 (hợp) nghĩa là 'khép lại'. Sự kết hợp này mô tả phần xương hàm nằm dưới đầu, nơi hai hàm khép mở để nhai. Bộ 页 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đầu, mặt, cổ, nên 颌 mang ý nghĩa 'xương hàm' là hợp lý.