Hanzi Writer

Cách viết 卷 (juǎn/juàn) — ý nghĩa “cuộn, quyển, bài thi”

juǎn/juàn Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 㔾

卷 (juǎn/juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộn, quyển, bài thi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 㔾, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 试卷 (shì juàn), 卷宗 (juàn zōng), 卷尺 (juǎn chǐ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卷 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 卷 - juǎn/juàn

Luyện viết 卷 (juǎn/juàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (juǎn/juàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là cuộn, quyển, bài thi.

Đây là chữ đa âm, các đọc: juǎn, juàn.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjuǎn / juàn (juan)
Ý nghĩacuộn, quyển, bài thi
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3/5

Chữ 卷 ban đầu mô tả một người đang quỳ gối (卩) với đôi tay cầm một cuộn giấy hoặc lụa (卷). Hình dạng này gợi ý hành động cuộn tròn hoặc gấp lại một vật liệu mềm. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cuộn' và 'quyển sách' vì sách xưa được cuộn lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ xuống (卩) để cuộn tròn một tấm thảm (卷) lại cho gọn gàng.

shì juàn
đề thi, bài thi
juàn zōng
Hồ sơ, tập tài liệu
juǎn chǐ
Thước cuộn
juǎn pū gài
Cuốn gói (bị đuổi việc hoặc rời đi)

监考老师提醒大家在试卷上写好名字。

jiān kǎo lǎo shī tí xǐng dà jiā zài shì juàn shàng xiě hǎo míng zì

Giám thị nhắc nhở mọi người viết tên vào bài thi.

律师正在仔细查阅保险箱里的案件卷宗。

lǜ shī zhèng zài zǐ xì chá yuè bǎo xiǎn xiāng lǐ de àn jiàn juàn zōng

Luật sư đang cẩn thận xem xét hồ sơ vụ án trong két sắt.

裁缝用卷尺量好布料的尺寸后准备裁剪。

cái féng yòng juǎn chǐ liàng hǎo bù liào de chǐ cùn hòu zhǔn bèi cái jiǎn

Thợ may dùng thước dây đo xong kích thước vải rồi chuẩn bị cắt.

如果你再不认真工作,就只能卷铺盖走人了。

rú guǒ nǐ zài bù rèn zhēn gōng zuò jiù zhǐ néng juǎn pū gài zǒu rén le

Nếu bạn không làm việc nghiêm túc nữa, thì chỉ có nước cuốn gói ra đi thôi.

Luyện tập thứ tự nét cho 卷 - juǎn/juàn

Luyện viết 卷 (juǎn/juàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卷

Chữ 卷 gồm hai phần: phần trên là 关 (quan, nghĩa gốc là 'đóng cửa') và phần dưới là 㔾 (một dạng của 卩, nghĩa là 'người quỳ'). Sự kết hợp này gợi ý việc cuộn lại và đóng gói một vật gì đó, tương tự như khi ta cuộn một tờ giấy và buộc lại. Phần 关 cũng có thể liên tưởng đến việc 'đóng' hoặc 'khép' lại, tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự 8 nét khác