炬 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọn đuốc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火炬 (huǒ jù), 火炬手 (huǒ jù shǒu), 目光如炬 (mù guāng rú jù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炬 (jù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炬 có nghĩa là Ngọn đuốc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 炬 thuộc mức trung cấp.
炬 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và chữ 巨 (to lớn) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu gợi tả một ngọn lửa lớn, sau này chuyên chỉ ngọn đuốc – vật dùng để soi sáng trong đêm tối. Sự kết hợp giữa 'lửa' và 'to lớn' tạo nên ý niệm về một nguồn sáng mạnh mẽ, rực rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đuốc khổng lồ đang cháy rực, bên trái là bộ 火 (lửa) đỏ rực, bên phải là chữ 巨 (to lớn) như một người khổng lồ đang giơ cao ngọn đuốc soi sáng cả một vùng trời.
他拿着火炬。
tā ná zháo huǒ jù
Anh ấy cầm ngọn đuốc.
他是一名火炬手。
tā shì yī míng huǒ jù shǒu
Anh ấy là một người rước đuốc.
他的目光如炬。
tā de mù guāng rú jù
Ánh mắt của anh ấy sáng như đuốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炬 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) đứng bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, và chữ 巨 (to lớn) bên phải biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngọn đuốc' – một vật tạo ra ngọn lửa lớn để soi sáng. Bộ 火 cho ta biết nó thuộc nhóm từ về lửa, còn 巨 gợi ý về kích thước to lớn của ngọn lửa.