嚼 (jiáo/jiào/jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhai". Nó có 20 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 细嚼慢咽 (xì jiáo màn yàn), 咀嚼 (jǔ jué), 倒嚼 (dǎo jiào).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嚼 (jiáo/jiào/jué) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嚼 có nghĩa là nhai.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiáo, jiào, jué.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嚼 thuộc mức trung cấp.
嚼 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa và phần 爵 (jué) biểu thị âm đọc. Phần 爵 vốn là một loại chén rượu cổ có ba chân, hình dáng phức tạp, nhưng trong 嚼 nó chỉ đóng vai trò cho âm. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng miệng nghiền nát thức ăn, giống như việc nhai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nhai một chiếc chén rượu cổ (爵) vỡ vụn, tạo ra âm thanh 'jiáo jiáo' – đó là lúc bạn nhai thức ăn.
吃饭时细嚼慢咽有助于肠胃的消化吸收。
chī fàn shí xì jiáo màn yàn yǒu zhù yú cháng wèi de xiāo huà xī shōu
Ăn chậm nhai kỹ giúp ích cho việc tiêu hóa và hấp thụ của dạ dày.
这里的每一句话都值得我们反复咀嚼回味。
zhè lǐ de měi yī jù huà dōu zhí de wǒ men fǎn fù jǔ jué huí wèi
Mỗi câu nói ở đây đều xứng đáng để chúng ta suy ngẫm và nghiền ngẫm lại nhiều lần.
牛是一种反刍动物,闲暇时总在不停倒嚼。
niú shì yī zhǒng fǎn chú dòng wù xián xiá shí zǒng zài bù tíng dǎo jiào
Bò là động vật nhai lại, lúc rảnh rỗi luôn không ngừng nhai lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嚼 gồm bộ 口 (miệng) và phần 爵 (chén rượu cổ). Bộ 口 chỉ rõ hành động liên quan đến miệng, còn 爵 chỉ cung cấp âm đọc (jiáo/ jué). Không có liên hệ trực tiếp về nghĩa giữa 爵 và việc nhai, nhưng sự kết hợp này giúp nhớ rằng 嚼 là hoạt động của miệng.