巍 (wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy nghi, sừng sững". Nó có 20 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巍峨 (wēi é), 巍然 (wēi rán), 巍巍 (wēi wēi).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巍 (wēi) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巍 có nghĩa là uy nghi, sừng sững.
巍 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 魏 (Wèi, tên một nước thời Chiến Quốc) ở dưới. 魏 vốn là tên nước, nhưng trong 巍 nó đóng vai trò biểu âm và gợi ý sự lớn lao, uy nghiêm. Hình dạng chữ gợi tả một ngọn núi cao sừng sững, mang lại cảm giác hùng vĩ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi khổng lồ (山) đứng sừng sững trên vùng đất nước Ngụy (魏) xưa, uy nghi không gì lay chuyển được.
巍峨的山峰很高。
wēi é de shān fēng hěn gāo
Những ngọn núi hùng vĩ rất cao.
他巍然不动。
tā wēi rán bù dòng
Anh ấy đứng vững như bàn thạch.
巍巍群山很美丽。
wēi wēi qún shān hěn měi lì
Dãy núi sừng sững trông thật đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
巍 gồm bộ 山 (núi) ở phía trên và chữ 魏 (Wèi) ở phía dưới. Bộ 山 thể hiện ý nghĩa liên quan đến núi non, còn 魏 cung cấp âm đọc gần giống và bổ sung sắc thái uy nghi, lớn lao. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'núi cao sừng sững, uy nghiêm'.