Hanzi Writer

Cách viết 咀 (jǔ) — ý nghĩa “Nhai”

8 nét Bộ thủ: 口

咀 (jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhai". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咀嚼 (jǔ jué), 咀嚼肌 (jǔ jué jī), 细细咀嚼 (xì xì jǔ jué).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咀 - jǔ

Luyện viết 咀 (jǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhai.

Hán tự
Pinyinjǔ (ju)
Ý nghĩaNhai
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

咀 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 且 (jǔ) bên phải. 且 ban đầu là hình ảnh một bàn thờ tổ tiên hoặc một tấm bia đá, nhưng trong 咀, nó chỉ đóng vai trò là thành phần âm thanh, gợi âm 'jǔ'. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng miệng để nhai thức ăn, với bộ 口 mang ý nghĩa chính.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trước bàn thờ tổ tiên (且) và dùng miệng (口) nhai một miếng thức ăn thật kỹ, chậm rãi để tưởng nhớ người thân.

jǔ jué
Nhai, nghiền ngẫm
jǔ jué jī
Cơ nhai
xì xì jǔ jué
Nhai thật kỹ

吃饭要细细咀嚼。

chī fàn yào xì xì jǔ jué

Ăn cơm cần phải nhai thật kỹ.

他的咀嚼肌很发达。

tā de jǔ jué jī hěn fā dá

Cơ nhai của anh ấy rất phát triển.

请细细咀嚼这段话的意思。

qǐng xì xì jǔ jué zhè duàn huà de yì si

Vui lòng suy ngẫm kỹ ý nghĩa của đoạn văn này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 咀 - jǔ

Luyện viết 咀 (jǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咀

Chữ 咀 gồm bộ 口 (miệng) và 且 (jǔ). Bộ 口 là thành phần chính, biểu thị hành động liên quan đến miệng. 且 chỉ cung cấp âm đọc, không mang ý nghĩa riêng trong chữ này. Sự kết hợp cho thấy hành động nhai liên quan trực tiếp đến miệng.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác