曦 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh sáng mặt trời buổi sớm". Nó có 20 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晨曦 (chén xī), 曦光 (xī guāng), 曦微 (xī wēi).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曦 (xī) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曦 có nghĩa là Ánh sáng mặt trời buổi sớm.
曦 là sự kết hợp giữa bộ 日 (mặt trời) và phần còn lại là 羲, vốn là tên một vị thần mặt trời trong thần thoại Trung Hoa. Hình dạng ban đầu gợi lên mặt trời mọc lên từ chân trời, mang ý nghĩa ánh sáng ban mai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên, tỏa ra những tia sáng rực rỡ (羲) như thần mặt trời đang thức giấc, chiếu sáng cả bầu trời.
晨曦照进房间。
chén xī zhào jìn fáng jiān
Ánh bình minh chiếu vào phòng.
曦光非常柔和。
xī guāng fēi cháng róu hé
Ánh ban mai vô cùng dịu nhẹ.
晨光曦微天亮了。
chén guāng xī wēi tiān liàng le
Ánh ban mai le lói, trời đã sáng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曦 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và phần 羲 ở bên phải. Bộ 日 chỉ rõ nghĩa liên quan đến mặt trời, còn 羲 là tên thần mặt trời, tạo nên ý nghĩa ánh sáng ban mai. Sự kết hợp này làm nổi bật nguồn gốc của ánh sáng buổi sớm.