攘 (rǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẩy lui, xâm phạm, xắn (tay áo)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 攘除 (rǎng chú), 攘臂 (rǎng bì), 纷攘 (fēn rǎng).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 攘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 攘 (rǎng) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
攘 có nghĩa là Đẩy lui, xâm phạm, xắn (tay áo).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 攘 thuộc mức trung cấp.
攘 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 襄 (xiāng) bên phải. 襄 ban đầu vẽ hình người đang giã gạo trong cối, mang ý nghĩa 'nâng lên, giúp đỡ'. Kết hợp với bộ tay, 攘 mang nghĩa dùng tay để đẩy lui, loại bỏ hoặc xắn lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) xắn cao tay áo (như 襄) để lộ cánh tay, sẵn sàng đẩy lui mọi thứ cản đường.
我们要攘除这些困难。
wǒ men yào rǎng chú zhè xiē kùn nán
Chúng ta phải loại bỏ những khó khăn này.
他攘臂高呼口号。
tā rǎng bì gāo hū kǒu hào
Anh ấy xắn tay áo hô vang khẩu hiệu.
街道上十分纷攘。
jiē dào shàng shí fēn fēn rǎng
Trên đường phố vô cùng náo nhiệt và hỗn loạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 攘 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 襄. Bộ tay cho thấy hành động dùng tay, còn 襄 mang ý nghĩa 'nâng lên, giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Kết hợp lại, 攘 diễn tả việc dùng tay để đẩy lui, loại bỏ hoặc xắn lên, như '攘除' (loại trừ) hay '攘臂' (xắn tay áo).