瀹 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngâm / Pha (trà)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瀹茶 (yuè chá), 瀹茗 (yuè míng), 疏瀹 (shū yuè).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瀹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瀹 (yuè) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瀹 có nghĩa là Ngâm / Pha (trà).
瀹 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và phần 龠 (duet, ống sáo). Chữ 龠 tượng trưng cho ống sáo hoặc ống trúc, khi kết hợp với nước gợi ý việc nước chảy qua ống để pha trà hoặc làm sạch. Nghĩa gốc là ngâm, pha (trà) hoặc khơi thông dòng nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một ống trúc (龠) để múc nước (氵) từ ấm trà, nước chảy qua ống làm trà ngấm đều – đó là 瀹.
他在书房里瀹茶。
tā zài shū fáng lǐ yuè chá
Anh ấy đang pha trà trong phòng đọc sách.
我们坐下瀹茗谈心。
wǒ men zuò xià yuè míng tán xīn
Chúng tôi ngồi xuống pha trà tâm sự.
疏瀹可以清理河道。
shū yuè kě yǐ qīng lǐ hé dào
Khơi thông có thể làm sạch lòng sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瀹 gồm bộ 氵 (nước) ở bên trái và 龠 (ống sáo) ở bên phải. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 龠 gợi ý sự chảy qua ống hoặc kênh. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng nước để pha trà hoặc khơi thông dòng chảy, tạo nên nghĩa 'ngâm, pha' hoặc 'làm sạch'.