Hanzi Writer

Cách viết 嚷 (rāng/rǎng) — ý nghĩa “kêu la, hét lên”

rāng/rǎng Cấp độ HSK 7 20 nét Bộ thủ: 口

嚷 (rāng/rǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kêu la, hét lên". Nó có 20 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大嚷大叫 (dà rǎng dà jiào), 叫嚷 (jiào rǎng), 嚷嚷 (rāng rang).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嚷 - rāng/rǎng

Luyện viết 嚷 (rāng/rǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rāng/rǎng) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kêu la, hét lên.

Đây là chữ đa âm, các đọc: rāng, rǎng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinrāng / rǎng (rang)
Ý nghĩakêu la, hét lên
Số nét20
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

嚷 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần 襄 (xiāng) ở bên phải. 口 biểu thị hành động phát ra từ miệng, còn 襄 vốn có nghĩa là 'hỗ trợ' hoặc 'nâng cao', nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm, chỉ cách phát âm gần giống với 'rāng'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kêu la, hét lên' bằng miệng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há to miệng (口) và hét lên 'RANG!' thật to để gọi người khác, âm thanh vang vọng như tiếng trống trong lễ hội (襄 gợi âm 'rang').

dà rǎng dà jiào
La hét ầm ĩ
jiào rǎng
La hét, kêu gào
rāng rang
làm ồn, kêu gào

他在走廊里不顾他人休息地大嚷大叫。

tā zài zǒu láng lǐ bù gù tā rén xiū xī dì dà rǎng dà jiào 。

Anh ta la hét ầm ĩ ở hành lang mà không quan tâm người khác đang nghỉ ngơi.

请大家保持安静,不要在走廊里大声叫嚷。

qǐng dà jiā bǎo chí ān jìng bú yào zài zǒu láng lǐ dà shēng jiào rǎng

Mọi người hãy giữ trật tự, đừng la hét lớn tiếng trong hành lang.

别在那里乱嚷嚷,大家都在专注听讲呢。

bié zài nà lǐ luàn rāng rang dà jiā dōu zài zhuān zhù tīng jiǎng ne

Đừng có làm ồn ào ở đó, mọi người đang tập trung nghe giảng đấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rāng / rǎng 20
xiāo 18
huò 19
jiáo / jiào / jué 20
Luyện tập thứ tự nét cho 嚷 - rāng/rǎng

Luyện viết 嚷 (rāng/rǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嚷

Chữ 嚷 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 襄 bên phải. Bộ 口 chỉ rõ hành động phát ra từ miệng, còn phần 襄 không mang nghĩa gốc mà chỉ cung cấp âm đọc 'xiāng' gần với 'rāng'. Vì vậy, toàn bộ chữ diễn tả việc dùng miệng kêu to, la hét.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 20 nét khác