娇 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đáng yêu, nũng nịu, mỏng manh". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撒娇 (sā jiāo), 娇气 (jiāo qì), 娇小 (jiāo xiǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娇 (jiāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娇 có nghĩa là Đáng yêu, nũng nịu, mỏng manh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 娇 thuộc mức trung cấp.
Chữ 娇 gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 乔 (kiều, vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa về sự mềm mại, uyển chuyển). Hình dạng ban đầu thể hiện hình ảnh người phụ nữ với dáng vẻ yêu kiều, mềm mại, từ đó mang nghĩa là đáng yêu, nũng nịu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) đang làm nũng với dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển như cành liễu (乔), khiến ai cũng thấy yêu thương.
妹妹在向妈妈撒娇。
mèi mèi zài xiàng mā mā sā jiāo
Em gái đang nũng nịu với mẹ.
这个孩子一点也不娇气。
zhè ge hái zi yì diǎn yě bù jiāo qì
Đứa trẻ này chẳng yếu đuối chút nào.
她的身材很娇小。
tā de shēn cái hěn jiāo xiǎo
Dáng người của cô ấy rất nhỏ nhắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娇 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, chỉ phụ nữ, và phần 乔 (kiều) ở bên phải. Phần 乔 vừa cho âm đọc (jiāo) vừa gợi ý về sự mềm mại, uyển chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một người phụ nữ có dáng vẻ yêu kiều, đáng yêu, thường làm nũng.