浆 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước bột, hồ, tương". Nó có 10 nét, bộ thủ là 水, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豆浆 (dòu jiāng), 泥浆 (ní jiāng), 纸浆 (zhǐ jiāng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浆 (jiāng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浆 có nghĩa là Nước bột, hồ, tương.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 浆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 浆 gồm bộ 水 (thủy, nghĩa là nước) ở dưới và phần trên là 将 (tương, vừa là âm đọc vừa gợi ý về sự khuấy trộn). Hình dạng ban đầu mô tả chất lỏng đặc, sệt như hồ dán, liên quan đến nước và quá trình hòa trộn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chén nước (氵) bị khuấy lên bởi chiếc thìa (将), tạo thành hỗn hợp sền sệt như hồ dán – đó là 浆.
我早餐喜欢喝豆浆。
wǒ zǎo cān xǐ huān hē dòu jiāng
Tôi thích uống sữa đậu nành vào bữa sáng.
地上到处都是泥浆。
dì shàng dào chù dōu shì ní jiāng
Trên mặt đất đầy bùn loãng.
纸是由纸浆做成的。
zhǐ shì yóu zhǐ jiāng zuò chéng de
Giấy được làm từ bột giấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浆 gồm bộ 水 (thủy) ở dưới, biểu thị nước, và phần trên là 将 (tương), vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự khuấy trộn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa chất lỏng đặc, sệt như hồ, tương, phản ánh quá trình hòa nước với bột.