豆 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đậu, đỗ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 豆, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 豆腐 (dòu fǔ), 红豆 (hóng dòu), 豆浆 (dòu jiāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 豆 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豆 (dòu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豆 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豆 có nghĩa là Đậu, đỗ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 豆 thuộc mức trung cấp.
豆 là hình ảnh một chiếc bình hoặc chén có chân đế, dùng để đựng thức ăn trong nghi lễ thời cổ đại. Về sau, nó được dùng để chỉ hạt đậu vì hình dáng tròn nhỏ giống như chiếc bình thu nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt đậu nhỏ tròn nằm trên chiếc đĩa có chân đế, giống như chữ 豆 có nét ngang ở trên và nét chấm ở dưới.
我喜欢吃麻婆豆腐。
wǒ xǐ huān chī má pó dòu fǔ
Tôi thích ăn đậu phụ Ma Bà.
红豆可以煮粥。
hóng dòu kě yǐ zhǔ zhōu
Đậu đỏ có thể dùng nấu cháo.
早餐我喝了一杯豆浆。
zǎo cān wǒ hē le yī bēi dòu jiāng
Bữa sáng tôi đã uống một cốc sữa đậu nành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豆 ban đầu là hình ảnh một chiếc bình có chân đế dùng trong lễ nghi. Về sau, nó được dùng để chỉ hạt đậu vì hình dáng tròn nhỏ tương tự. Các bộ phận của chữ như nét ngang trên (nắp), nét sổ dọc (thân), và nét chấm dưới (chân đế) tạo nên hình ảnh một vật thể có cấu trúc rõ ràng.