Hanzi Writer

Cách viết 江 (jiāng) — ý nghĩa “Sông (thường chỉ sông lớn)”

jiāng Cấp độ HSK 4 6 nét Bộ thủ: 氵

江 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông (thường chỉ sông lớn)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 长江 (cháng jiāng), 江边 (jiāng biān), 江水 (jiāng shuǐ).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 江 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 江 - jiāng

Luyện viết 江 (jiāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 江 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sông (thường chỉ sông lớn).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiāng (jiang)
Ý nghĩaSông (thường chỉ sông lớn)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

江 (jiāng) là chữ tượng hình kết hợp bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 工 (công) ở bên phải. Bộ 氵 biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, còn 工 vừa là thành phần ngữ âm (phát âm gần với jiāng) vừa gợi hình ảnh dòng sông chảy uốn lượn. Trong lịch sử, 江 ban đầu dùng để chỉ sông Trường Giang (sông Dương Tử), sau đó mở rộng nghĩa thành sông lớn nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người công nhân (工) đang đứng bên bờ sông (氵), nhìn dòng nước cuồn cuộn chảy ra biển lớn – đó là 江, con sông vĩ đại.

cháng jiāng
Trường Giang (Sông Dương Tử)
jiāng biān
Bờ sông
jiāng shuǐ
Nước sông

长江是中国最长的河。

cháng jiāng shì zhōng guó zuì zhǎng de hé

Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.

我们在江边散步。

wǒ men zài jiāng biān sàn bù

Chúng tôi đang đi dạo bên bờ sông.

江水流得很急。

jiāng shuǐ liú dé hěn jí

Nước sông chảy rất xiết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiāng 6
xián 7
氿 guǐ 5
tīng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 江 - jiāng

Luyện viết 江 (jiāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 江 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 江

Chữ 江 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước, đặt bên trái, và chữ 工 (công) bên phải. Bộ 氵 trực tiếp thể hiện nghĩa liên quan đến nước, trong khi 工 không chỉ mang lại âm đọc gần giống mà còn gợi hình ảnh dòng sông chảy uốn lượn như đường nét của chữ 工. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa rõ ràng vừa dễ nhớ.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 6 nét khác