Hanzi Writer

Cách viết 济 (jǐ/jì) — ý nghĩa “Tế (trong cứu tế, Tế Nam)”

/ Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 氵

济 (jǐ/jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tế (trong cứu tế, Tế Nam)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 救济 (jiù jì), 经济 (jīng jì), 济济一堂 (jǐ jǐ yī táng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 济 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 济 - jǐ/jì

Luyện viết 济 (jǐ/jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 济 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jǐ/jì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tế (trong cứu tế, Tế Nam).

Đây là chữ đa âm, các đọc: jǐ, jì.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjǐ / jì (ji)
Ý nghĩaTế (trong cứu tế, Tế Nam)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4/5

济 là dạng giản thể của chữ 濟. Chữ 濟 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và phần 齊 (tề, đều nhau). Nghĩa gốc là dòng sông nước chảy đều, sau chuyển thành nghĩa 'cứu giúp', 'vượt qua sông'. Hình dạng hiện đại 济 gồm 氵 và 齐 (tề), trong đó 齐 tượng trưng cho sự đồng đều, hài hòa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵) chảy qua một vùng đất bằng phẳng, mọi người (齐) cùng nhau vượt sông để được cứu giúp – đó là 'tế' trong cứu tế.

jiù jì
Cứu tế, trợ giúp.
jīng jì
kinh tế
jǐ jǐ yī táng
Tụ họp đông đủ

政府拨款用于救济那些受灾严重的贫困家庭。

zhèng fǔ bō kuǎn yòng yú jiù jì nà xiē shòu zāi yán zhòng de pín kùn jiā tíng

Chính phủ cấp kinh phí để cứu trợ những gia đình nghèo bị thiên tai nặng nề.

这个国家的旅游业对国民经济贡献巨大。

zhè ge guó jiā de lǚ yóu yè duì guó mín jīng jì gòng xiàn jù dà

Ngành du lịch của quốc gia này đóng góp rất lớn cho nền kinh tế quốc dân.

礼堂里人才济济一堂,共同探讨科研难题。

lǐ táng lǐ rén cái jǐ jǐ yī táng gòng tóng tàn tǎo kē yán nán tí

Trong hội trường nhân tài hội tụ, cùng nhau thảo luận các vấn đề nghiên cứu khoa học khó khăn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jǐ / jì 9
xián 7
qiān 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 济 - jǐ/jì

Luyện viết 济 (jǐ/jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 济 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 济

济 gồm bộ 氵 (thủy) bên trái, biểu thị nước, và 齐 (tề) bên phải. 齐 có nghĩa là đều, đủ, cùng nhau. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước chảy đều, hoặc nhiều người cùng giúp nhau vượt qua khó khăn, từ đó mang nghĩa 'cứu giúp', 'hỗ trợ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 9 nét khác