Hanzi Writer

Cách viết 籍 (jí) — ý nghĩa “Sách vở; sổ sách; quê quán; quốc tịch”

Cấp độ HSK 5 20 nét Bộ thủ: 竹

籍 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sách vở; sổ sách; quê quán; quốc tịch". Nó có 20 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书籍 (shū jí), 国籍 (guó jí), 户籍 (hù jí).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 籍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 籍 - jí

Luyện viết 籍 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sách vở; sổ sách; quê quán; quốc tịch.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjí (ji)
Ý nghĩaSách vở; sổ sách; quê quán; quốc tịch
Số nét20
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

籍 gồm bộ 竹 (trúc, tượng trưng cho tre nứa dùng làm thẻ tre để viết) ở trên, bên dưới là 耒 (cái cày) và 昔 (quá khứ). Thời xưa, người Trung Quốc viết sách trên thẻ tre, và '籍' ban đầu có nghĩa là sổ sách ghi chép về ruộng đất và dân cư, liên quan đến nông nghiệp (耒) và lịch sử (昔).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách làm từ tre (竹) đang ghi lại lịch sử (昔) về những cánh đồng (耒) của tổ tiên bạn — đó là 'quê quán' và 'sổ sách' của gia đình.

shū jí
Sách vở / Sách báo
guó jí
Quốc tịch
hù jí
Hộ tịch

图书馆里有很多中文书籍。

tú shū guǎn lǐ yǒu hěn duō zhōng wén shū jí

Trong thư viện có rất nhiều sách tiếng Trung.

请在表格上填写你的国籍。

qǐng zài biǎo gé shàng tián xiě nǐ de guó jí

Vui lòng điền quốc tịch của bạn vào biểu mẫu.

他的户籍所在地是北京。

tā de hù jí suǒ zài dì shì běi jīng

Nơi đăng ký hộ khẩu của anh ấy là Bắc Kinh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 20
diàn 18
dēng 18
zān 18
Luyện tập thứ tự nét cho 籍 - jí

Luyện viết 籍 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 籍

Chữ 籍 gồm bộ 竹 (tre) ở trên, biểu thị chất liệu làm sách thời xưa (thẻ tre). Bên dưới là 耒 (cái cày) và 昔 (quá khứ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sổ sách ghi chép về ruộng đất và lịch sử, từ đó mở rộng nghĩa thành 'sách vở' và 'quê quán'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 20 nét khác