簟 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếu tre". Nó có 18 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竹簟 (zhú diàn), 簟子 (diàn zi), 凉簟 (liáng diàn).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簟 (diàn) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簟 có nghĩa là chiếu tre.
簟 (diàn) gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị vật liệu làm từ tre, và phần dưới là 覃 (tán) vừa là âm phù vừa gợi ý sự trải rộng, phẳng. Chữ này mô tả một tấm chiếu được đan từ tre, thường trải trên giường hoặc sàn để nằm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm chiếu tre được trải rộng trên sàn nhà, với các sợi tre đan xen đều đặn, tạo thành một mặt phẳng mát lạnh để nằm nghỉ.
夏天睡竹簟非常舒服。
xià tiān shuì zhú diàn fēi cháng shū fú
Mùa hè ngủ trên chiếu trúc rất thoải mái.
这张簟子很干净。
zhè zhāng diàn zi hěn gān jìng
Chiếc chiếu tre này rất sạch sẽ.
他买了一张新凉簟。
tā mǎi le yī zhāng xīn liáng diàn
Anh ấy đã mua một chiếc chiếu mát mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簟 có bộ 竹 (trúc) ở trên, chỉ chất liệu làm từ tre. Phần dưới là 覃 (tán), vừa cung cấp âm đọc, vừa mang ý nghĩa trải rộng, phẳng. Sự kết hợp này thể hiện một tấm chiếu được đan từ tre, trải ra để nằm.