簦 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái ô tre có cán dài". Nó có 18 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 簦笠 (dēng lì), 持簦 (chí dēng), 荷簦 (hé dēng).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簦 (dēng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簦 có nghĩa là cái ô tre có cán dài.
簦 là một chữ tượng hình, kết hợp bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho vật liệu làm ô và chữ 登 (đăng) biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa 'đi lên, leo lên', gợi tả việc dùng ô để che chắn khi di chuyển trên đường. Trong lịch sử, ô tre có cán dài thường được dùng cho người đi đường, tạo nên hình ảnh gắn liền với sự di chuyển và bảo vệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc ô tre với cán dài đang được giương lên cao, che nắng mưa cho một người đang bước đi trên con đường dài, phía trên là bầu trời rộng lớn.
他戴着簦笠去田里干活。
tā dài zhe dēng lì qù tián lǐ gàn huó
Anh ấy đội nón lá ra đồng làm việc.
雨中有人持簦而行。
yǔ zhōng yǒu rén chí dēng ér xíng
Trong mưa có người cầm ô đi bộ.
那个小孩背着一把荷簦。
nà ge xiǎo hái bèi zhe yī bǎ hé dēng
Đứa bé đó đang vác một chiếc ô lá sen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簦 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 登 (đăng) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy vật liệu làm ô là tre, còn 登 vừa cho âm đọc vừa gợi ý đến việc 'đi lên' hoặc 'di chuyển', vì ô thường được dùng khi đi đường. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc ô tre dùng để che chở trong lúc di chuyển.