吉 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cát, lành, may mắn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吉利 (jí lì), 吉祥 (jí xiáng), 吉他 (jí tā).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吉 (jí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吉 có nghĩa là Cát, lành, may mắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 吉 thuộc mức trung cấp.
Chữ 吉 kết hợp từ bộ 士 (người có học, quân tử) ở trên và bộ 口 (miệng) ở dưới. Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa: lời nói của người quân tử luôn mang lại điềm lành, tốt đẹp. Trong văn hóa Trung Quốc, chữ 吉 thường xuất hiện trong các dịp lễ tết, cưới hỏi để cầu chúc may mắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quân tử (士) đang đứng trên một cái miệng (口) và nói ra những lời tốt lành, mang lại may mắn cho mọi người.
这个数字很吉利。
zhè ge shù zì hěn jí lì
Con số này rất may mắn.
祝你吉祥如意。
zhù nǐ jí xiáng rú yì
Chúc bạn cát tường như ý.
他会弹吉他。
tā huì dàn jí tā
Anh ấy biết chơi guitar.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吉 gồm bộ 士 (người có học, quân tử) ở phía trên và bộ 口 (miệng) ở phía dưới. Bộ 士 tượng trưng cho người tài đức, còn bộ 口 tượng trưng cho lời nói. Sự kết hợp này mang ý nghĩa: lời nói của người quân tử luôn tốt lành, mang lại may mắn. Cấu trúc này giúp chúng ta dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa 'cát tường'.