Hanzi Writer

Cách viết 惠 (huì) — ý nghĩa “Ân huệ, lòng tốt”

huì Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 心

惠 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ân huệ, lòng tốt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 优惠 (yōu huì), 实惠 (shí huì), 互惠 (hù huì).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 惠 - huì

Luyện viết 惠 (huì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ân huệ, lòng tốt.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuì (hui)
Ý nghĩaÂn huệ, lòng tốt
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

惠 gồm bộ tâm (心, trái tim) ở dưới và phần trên là '專' (chuyên) biểu thị sự chuyên tâm, tập trung. Chữ này mang ý nghĩa là lòng tốt xuất phát từ trái tim, sự ân cần, chu đáo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống, dùng cả trái tim để trao tặng món quà cho người khác, đó là sự ân huệ chân thành.

yōu huì
Ưu đãi, giảm giá.
shí huì
Thực tế và có lợi, rẻ mà tốt
hù huì
Hỗ huệ, cùng có lợi.

这家店有优惠。

zhè jiā diàn yǒu yōu huì

Cửa hàng này đang có chương trình ưu đãi.

这个菜很实惠。

zhè ge cài hěn shí huì

Món này rất rẻ và chất lượng.

双方互惠互利。

shuāng fāng hù huì hù lì

Hai bên cùng có lợi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huì 12
nèn 10
liàn 10
kǒng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 惠 - huì

Luyện viết 惠 (huì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 惠

Chữ 惠 gồm phần trên là '專' (chuyên) và bộ '心' (tâm) ở dưới. '專' có nghĩa là chuyên nhất, tập trung, còn '心' là trái tim. Sự kết hợp này thể hiện lòng tốt xuất phát từ sự chân thành, tập trung của trái tim, không giả dối.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 12 nét khác