横 (héng/hèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngang". Nó có 15 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 横线 (héng xiàn), 横切 (héng qiè), 蛮横 (mán hèng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 横 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 横 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 横 (héng/hèng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
横 có nghĩa là Ngang.
Đây là chữ đa âm, các đọc: héng, hèng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 横 thuộc mức trung cấp.
横 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (gỗ, cây) biểu thị ý nghĩa và phần 黄 (huáng, màu vàng) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 横 có nghĩa là 'xà ngang' hoặc 'thanh gỗ ngang' trong kiến trúc cổ, sau đó mở rộng thành khái niệm 'ngang' nói chung. Hình ảnh một thanh gỗ đặt ngang qua lối đi giúp liên tưởng đến ý nghĩa 'ngang'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ (木) màu vàng (黄) nằm ngang chắn ngang đường, bạn phải bước qua nó.
请在正确的选项下面画一条横线。
qǐng zài zhèng què de xuǎn xiàng xià miàn huà yī tiáo héng xiàn
Hãy gạch một đường kẻ ngang dưới lựa chọn đúng.
厨师将洋葱进行了横切。
chú shī jiāng yáng cōng jìn xíng le héng qiè
Đầu bếp đã cắt ngang củ hành tây.
这个人说话态度非常蛮横,不讲道理。
zhè ge rén shuō huà tài dù fēi cháng mán hèng bù jiǎng dào lǐ
Người này có thái độ nói năng rất ngang ngược, không lý lẽ.
他总想着投机取巧发横财。
tā zǒng xiǎng zhe tóu jī qǔ qiǎo fā hèng cái
Anh ấy luôn muốn đầu cơ trục lợi để phát tài nhanh chóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 横 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 横 gồm bộ 木 (gỗ) và phần 黄 (màu vàng). Bộ 木 cho thấy nguồn gốc từ vật liệu gỗ, thường dùng làm thanh ngang trong xây dựng. Phần 黄 chỉ cung cấp âm đọc, không liên quan trực tiếp đến nghĩa. Kết hợp lại, 横 mang ý nghĩa 'thanh gỗ đặt ngang', từ đó suy ra nghĩa 'ngang'.