恫 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ hãi, đe dọa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恫吓 (dòng hè), 哀恫 (āi dòng), 恫疑 (dòng yí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恫 (dòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恫 có nghĩa là Sợ hãi, đe dọa.
恫 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và 同 (cùng nhau) bên phải. Bộ 忄 chỉ cảm xúc, còn 同 mang ý nghĩa 'cùng nhau', gợi lên hình ảnh trái tim run rẩy, lo sợ khi phải đối mặt với điều gì đó đồng loạt, như một đám đông đe dọa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang đập thình thịch vì sợ hãi khi thấy một nhóm người (同) cùng tiến lại gần.
他试图恫吓对手。
tā shì tú dòng hè duì shǒu
Anh ấy cố gắng đe dọa đối thủ.
他的离去令人哀恫。
tā de lí qù lìng rén āi dòng
Sự ra đi của anh ấy khiến người ta đau xót.
这种说法令人恫疑。
zhè zhǒng shuō fǎ lìng rén dòng yí
Cách nói này khiến người ta nghi ngờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恫 gồm bộ 忄 (trái tim) và 同 (cùng nhau). Bộ 忄 cho thấy đây là cảm xúc từ bên trong, còn 同 gợi lên sự đồng loạt, tập thể. Khi kết hợp, nó diễn tả cảm giác sợ hãi, lo lắng khi phải đối mặt với một lực lượng hoặc tình huống chung, như bị đe dọa bởi nhiều người.