盒 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hộp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盒子 (hé zi), 饭盒 (fàn hé), 礼盒 (lǐ hé).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盒 (hé) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盒 có nghĩa là Hộp.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 盒 thuộc mức trung cấp.
盒 gồm bộ 皿 (mâm/bát) ở dưới và phần trên là 合 (hợp, khép lại). 合 vừa biểu thị âm 'hé' vừa gợi ý nghĩa 'đậy lại, khép kín'. Vì vậy, 盒 chỉ một vật dụng có nắp đậy kín, dùng để chứa đồ, tức là 'cái hộp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái mâm (皿) đang được đậy kín bởi một cái nắp hình chữ 合 – đó là chiếc hộp (盒) đựng đồ ăn ngon!
盒子里装满了糖果。
hé zi lǐ zhuāng mǎn le táng guǒ
Trong hộp đựng đầy kẹo.
我带了一个饭盒去学校。
wǒ dài le yí gè fàn hé qù xué xiào
Tôi mang một hộp cơm đến trường.
这是一个精美的礼盒。
zhè shì yí gè jīng měi de lǐ hé
Đây là một hộp quà tinh xảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盒 gồm phần trên là 合 (hợp, khép lại) và phần dưới là 皿 (mâm, bát). 合 vừa cho âm 'hé' vừa mang ý nghĩa 'đậy, khép', còn 皿 chỉ vật dụng để đựng. Kết hợp lại, 盒 chỉ một vật dụng có nắp đậy kín để chứa đồ, tức là 'hộp'.