黄 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu vàng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 黄, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黄色 (huáng sè), 蛋黄 (dàn huáng), 黄瓜 (huáng guā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 黄 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黄 (huáng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黄 có nghĩa là Màu vàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 黄 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
黄 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả một vùng đất với dòng nước chảy qua, tượng trưng cho màu vàng của đất hoàng thổ ở vùng trung nguyên Trung Quốc. Hình dạng hiện đại gồm phần trên là '廿' (hai mươi) và phần dưới là '田' (ruộng) cùng '八' (tám), gợi ý về sự phì nhiêu và màu vàng của đất đai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa chín vàng óng, phía trên là bầu trời với hai mươi tia nắng (廿), phía dưới là ruộng lúa (田) chia thành tám ô vuông vàng rực.
我喜欢黄色。
wǒ xǐ huān huáng sè
Tôi thích màu vàng.
蛋黄很好吃。
dàn huáng hěn hǎo chī
Lòng đỏ trứng rất ngon.
我去买黄瓜。
wǒ qù mǎi huáng guā
Tôi đi mua dưa chuột.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黄 gồm phần trên là '廿' (nghĩa là hai mươi, nhưng ở đây tượng trưng cho bầu trời hoặc ánh sáng) và phần dưới là '田' (ruộng) cùng '八' (tám, biểu thị sự phân chia). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh nắng chiếu rọi xuống cánh đồng lúa chín, tạo nên màu vàng. Trong lịch sử, chữ này còn liên quan đến đất vàng (hoàng thổ) ở vùng trung nguyên.