Hanzi Writer

Cách viết 衢 (qú) — ý nghĩa “Cù (đường lớn, ngã đường).”

24 nét Bộ thủ: 行

衢 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cù (đường lớn, ngã đường).". Nó có 24 nét, bộ thủ là 行.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衢州 (qú zhōu), 通衢 (tōng qú), 大衢 (dà qú).

Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 衢 - qú

Luyện viết 衢 (qú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qú) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cù (đường lớn, ngã đường)..

Hán tự
Pinyinqú (qu)
Ý nghĩaCù (đường lớn, ngã đường).
Số nét24
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

衢 (qú) là một chữ tượng hình phức tạp, kết hợp bộ '行' (hành, nghĩa là đi lại, giao thông) ở giữa và hai phần khác. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một ngã tư đường với nhiều lối đi, thể hiện ý nghĩa 'đường lớn, nơi giao thông tấp nập'. Sự kết hợp này nhấn mạnh vào khái niệm về sự di chuyển và kết nối các con đường.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngã tư lớn với bốn con đường rộng mở, nơi mọi người qua lại tấp nập - đó chính là '衢', một 'đại lộ' nhộn nhịp.

qú zhōu
Cù Châu (một địa danh ở Trung Quốc).
tōng qú
Đường lớn, đại lộ
dà qú
Đường cái lớn

衢州有很多好吃的。

qú zhōu yǒu hěn duō hǎo chī de

Cù Châu có rất nhiều món ăn ngon.

这里是交通通衢。

zhè lǐ shì jiāo tōng tōng qú

Đây là con đường giao thông huyết mạch.

条条大衢通长安。

tiáo tiáo dà qú tōng cháng ān

Mọi con đường lớn đều dẫn đến Trường An.

Luyện tập thứ tự nét cho 衢 - qú

Luyện viết 衢 (qú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 衢

Chữ 衢 gồm bộ 行 (hành) bao quanh, tượng trưng cho sự đi lại, và phần bên trong gồm 瞿 (cù), vốn có nghĩa là 'kinh ngạc' hoặc 'nhìn chăm chú'. Tuy nhiên, trong chữ 衢, phần 瞿 không giữ nguyên nghĩa mà chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi âm 'qú'. Sự kết hợp giữa bộ 行 (giao thông) và âm 瞿 tạo nên nghĩa là 'đường lớn, nơi giao thông tấp nập'.

Hán tự có bộ thủ 行

Hán tự 24 nét khác