Hanzi Writer

Cách viết 衙 (yá) — ý nghĩa “Nha môn / Công sở thời xưa.”

13 nét Bộ thủ: 行

衙 (yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nha môn / Công sở thời xưa.". Nó có 13 nét, bộ thủ là 行.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衙门 (yá mén), 官衙 (guān yá), 衙役 (yá yì).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 衙 - yá

Luyện viết 衙 (yá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yá) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nha môn / Công sở thời xưa..

Hán tự
Pinyinyá (ya)
Ý nghĩaNha môn / Công sở thời xưa.
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

衙 (yá) có bộ 行 (hành) nghĩa là 'đi' hoặc 'đường phố', kết hợp với 吾 (wú) nghĩa là 'tôi'. Hình dạng ban đầu gợi lên một con đường hoặc lối đi, và 吾 thêm ý nghĩa về quyền lực cá nhân hoặc sự kiểm soát. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng cho nơi quan lại thi hành quyền lực, tức là công sở thời xưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quan lại đang đứng giữa con đường (行) và nói 'ta đây' (吾) để ra lệnh cho dân chúng – đó là nha môn (衙).

yá mén
Nha môn.
guān yá
Quan nha, dinh quan
yá yì
Nha dịch / Lính hầu nha môn.

衙门的门很大。

yá mén de mén hěn dà

Cửa nha môn rất lớn.

这是古代的官衙。

zhè shì gǔ dài de guān yá

Đây là quan nha (phủ đường) thời cổ đại.

衙役在门口站着。

yá yì zài mén kǒu zhàn zhe

Nha dịch đang đứng ở cửa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
xián 11
xiàng 12
jiē 12
Luyện tập thứ tự nét cho 衙 - yá

Luyện viết 衙 (yá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 衙

Chữ 衙 gồm bộ 行 (hành) ở bên ngoài, tượng trưng cho con đường hoặc sự di chuyển, và 吾 (wú) bên trong, nghĩa là 'tôi'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có quyền lực đứng trên con đường, điều hành công việc, phù hợp với nghĩa 'nha môn' – nơi quan lại làm việc.

Hán tự có bộ thủ 行

Hán tự 13 nét khác