衡 (héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hành (cân bằng, đo lường).". Nó có 16 nét, bộ thủ là 行, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 平衡 (píng héng), 衡量 (héng liáng), 均衡 (jūn héng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衡 (héng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 行 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衡 có nghĩa là Hành (cân bằng, đo lường)..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 衡 thuộc mức trung cấp.
衡 gồm bộ 行 (đi, hành động) ở giữa là 角 (sừng) và 大 (to, lớn), bên dưới là 大. Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc cân treo có sừng bò (角) để giữ thăng bằng, tượng trưng cho sự cân đo. Theo thời gian, 衡 mang nghĩa cân bằng, đo lường, và là gốc của từ 平衡 (cân bằng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò có cặp sừng to (角) đang đứng trên một chiếc cân (行) để giữ thăng bằng – đó là 衡, sự cân bằng hoàn hảo.
身体要保持平衡。
shēn tǐ yào bǎo chí píng héng
Cơ thể cần giữ thăng bằng.
很难衡量他的成功。
hěn nán héng liáng tā de chéng gōng
Rất khó để đong đếm thành công của anh ấy.
饮食要营养均衡。
yǐn shí yào yíng yǎng jūn héng
Chế độ ăn uống cần cân bằng dinh dưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
衡 gồm bộ 行 (hành, đi lại) bao quanh, bên trong có 角 (giác, sừng) và 大 (đại, to lớn). Bộ 行 gợi ý về hành động, sự di chuyển; 角 và 大 tạo hình ảnh một chiếc cân có sừng bò để giữ thăng bằng. Tổng thể, các thành phần kết hợp để diễn tả ý nghĩa cân đo, cân bằng.