Hanzi Writer

Cách viết 衖 (xiàng) — ý nghĩa “Ngõ, hẻm”

xiàng 12 nét Bộ thủ: 行

衖 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngõ, hẻm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 行.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衖堂 (xiàng táng), 巷衖 (xiàng xiàng), 走衖 (zǒu xiàng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 衖 - xiàng

Luyện viết 衖 (xiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衖 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngõ, hẻm.

Hán tự
Pinyinxiàng (xiang)
Ý nghĩaNgõ, hẻm
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

衖 là một dạng cổ của 巷, kết hợp bộ 行 (đi lại, giao thông) ở bên ngoài và 共 (cùng nhau) ở bên trong. Hình dạng ban đầu mô tả một con đường có người qua lại, với 行 tượng trưng cho sự chuyển động và 共 thể hiện sự cùng nhau, tạo nên ý nghĩa 'nơi mọi người cùng đi qua' – tức là ngõ hẻm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hẻm nhỏ, hai bên là những ngôi nhà, và ở giữa có nhiều người cùng nhau đi lại (行) – họ đều 'cùng chung' (共) một lối đi, đó chính là 衖.

xiàng táng
Ngõ nhỏ, hẻm (đặc trưng Thượng Hải)
xiàng xiàng
Ngõ hẻm
zǒu xiàng
Đi vào ngõ nhỏ

这里的衖堂很窄。

zhè lǐ de xiàng táng hěn zhǎi

Ngõ hẻm ở đây rất hẹp.

孩子们在巷衖玩。

hái zi men zài xiàng xiàng wán

Lũ trẻ đang chơi trong ngõ nhỏ.

我们去走衖堂吧。

wǒ men qù zǒu xiàng táng ba

Chúng ta đi dạo trong ngõ nhỏ nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàng 12
xián 11
jiē 12
13
Luyện tập thứ tự nét cho 衖 - xiàng

Luyện viết 衖 (xiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衖 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 衖

衖 gồm bộ 行 (hành, đi lại) bao quanh bên ngoài và 共 (cộng, cùng nhau) ở giữa. Bộ 行 gợi ý về sự di chuyển, trong khi 共 nhấn mạnh tính cộng đồng – mọi người cùng dùng chung lối đi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngõ hẻm', nơi nhiều người qua lại chung một con đường.

Hán tự có bộ thủ 行

Hán tự 12 nét khác