衔 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngậm; hàm (cấp bậc); kết nối". Nó có 11 nét, bộ thủ là 行, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衔接 (xián jiē), 军衔 (jūn xián), 衔着 (xián zhe).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衔 (xián) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 行 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衔 có nghĩa là Ngậm; hàm (cấp bậc); kết nối.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 衔 thuộc mức trung cấp.
衔 gồm bộ 行 (đi lại, đường phố) ở giữa là 金 (kim loại). Chữ này ban đầu mô tả hàm thiếc (miếng kim loại ngang miệng ngựa) nằm giữa đường đi, thể hiện hành động ngậm. Dần dần, nó mang nghĩa ngậm, giữ trong miệng và mở rộng thành kết nối, cấp bậc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đang ngậm một miếng kim loại (金) giữa đường (行) - nó giữ chặt miếng kim loại trong miệng, giống như '衔' nghĩa là ngậm.
两个环节要衔接好。
liǎng gè huán jié yào xián jiē hǎo
Hai khâu cần phải kết nối tốt với nhau.
他的军衔很高。
tā de jūn xián hěn gāo
Quân hàm của anh ấy rất cao.
小鸟衔着一根草。
xiǎo niǎo xián zhe yī gēn cǎo
Chim nhỏ tha một cọng cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
衔 gồm bộ 行 (hành) bao quanh và 金 (kim loại) ở giữa. Bộ 行 gợi ý về đường đi hoặc hành động, còn 金 là kim loại, tạo nên hình ảnh miếng kim loại ngang miệng ngựa (hàm thiếc) - từ đó mang nghĩa ngậm. Sự kết hợp này giúp hiểu nghĩa gốc là 'ngậm', sau mở rộng thành kết nối, cấp bậc.