鬼 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ma, quỷ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 鬼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬼脸 (guǐ liǎn), 胆小鬼 (dǎn xiǎo guǐ), 酒鬼 (jiǔ guǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬼 (guǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬼 có nghĩa là Ma, quỷ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 鬼 thuộc mức trung cấp.
Chữ 鬼 (quỷ) vẽ hình một sinh vật kỳ dị với cái đầu to, thân hình cong queo và cái đuôi dài. Phần trên (田) tượng trưng cho cái đầu quái dị, phần dưới là thân và đuôi uốn lượn, thể hiện sự đáng sợ và bí ẩn. Trong văn hóa Trung Quốc, quỷ là linh hồn người chết, thường được miêu tả với hình dạng kỳ lạ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ đang nhảy múa với cái đầu to như cái ruộng (田) và cái đuôi dài ngoằng phía sau.
弟弟对我做鬼脸。
dì di duì wǒ zuò guǐ liǎn
Em trai làm mặt quỷ với tôi.
我不是个胆小鬼。
wǒ bú shì gè dǎn xiǎo guǐ
Tôi không phải là kẻ nhát gan.
他是个有名的酒鬼。
tā shì gè yǒu míng de jiǔ guǐ
Anh ấy là một tên bợm rượu nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬼 gồm phần trên là 田 (ruộng) tượng trưng cho cái đầu to, phần dưới là thân và đuôi. Ban đầu, nó vẽ hình một sinh vật với đầu to và đuôi dài, thể hiện hình ảnh con quỷ. Toàn bộ chữ mang ý nghĩa về linh hồn hoặc sinh vật siêu nhiên.