Hanzi Writer

Cách viết 魉 (liǎng) — ý nghĩa “Lượng (trong cụm từ yêu ma)”

liǎng 16 nét Bộ thủ: 鬼

魉 (liǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lượng (trong cụm từ yêu ma)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 鬼.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 魑魅魍魉 (chī mèi wǎng liǎng), 魍魉 (wǎng liǎng), 魉影 (liǎng yǐng).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 魉 - liǎng

Luyện viết 魉 (liǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liǎng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lượng (trong cụm từ yêu ma).

Hán tự
Pinyinliǎng (liang)
Ý nghĩaLượng (trong cụm từ yêu ma)
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

魉 (liǎng) kết hợp bộ 鬼 (quỷ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ma quỷ, và phần 两 (liǎng) cung cấp âm đọc. Trong văn hóa Trung Quốc, '魍魉' là một loại yêu quái sống ở núi rừng, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và văn học dân gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ma (鬼) đang đeo hai (两) chiếc vòng tay lấp lánh, tạo nên hình ảnh kỳ quái và đáng sợ.

chī mèi wǎng liǎng
Ly mị vọng lượng (yêu ma quỷ quái)
wǎng liǎng
Vọng lượng (yêu ma quỷ quái)
liǎng yǐng
Bóng ma

故事里有魑魅魍魉。

gù shì lǐ yǒu chī mèi wǎng liǎng

Trong truyện có đủ loại yêu ma quỷ quái.

山里有魍魉。

shān lǐ yǒu wǎng liǎng

Trong núi có yêu ma quỷ quái.

他看到了一个魉影。

tā kàn dào le yí gè liǎng yǐng

Anh ấy nhìn thấy một bóng ma.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liǎng 16
14
14
mèi 14
Luyện tập thứ tự nét cho 魉 - liǎng

Luyện viết 魉 (liǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 魉

Chữ 魉 gồm bộ 鬼 (quỷ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ma quỷ, và phần 两 (liǎng) ở bên phải cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ loại yêu quái '魍魉', thường được nhắc đến trong các truyền thuyết dân gian.

Hán tự có bộ thủ 鬼

Hán tự 16 nét khác