魂 (hún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồn, linh hồn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 鬼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灵魂 (líng hún), 魂魄 (hún pò), 丢魂 (diū hún).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魂 (hún) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魂 có nghĩa là Hồn, linh hồn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 魂 thuộc mức trung cấp.
Chữ 魂 gồm bộ 鬼 (quỷ) và phần 云 (mây). Ban đầu, nó mô tả linh hồn bay lên trời như làn mây sau khi chết. Bộ 鬼 tượng trưng cho thế giới tâm linh, còn 云 gợi ý sự nhẹ nhàng, bay bổng của hồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang thổi một đám mây (云) bay lên trời – đó chính là linh hồn (魂) rời khỏi thể xác.
眼睛是灵魂的窗户。
yǎn jīng shì líng hún de chuāng hù
Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.
他的魂魄飞走了。
tā de hún pò fēi zǒu le
Hồn phách của anh ấy bay mất rồi.
他看起来丢魂了。
tā kàn qǐ lái diū hún le
Anh ấy trông như người mất hồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魂 gồm bộ 鬼 (quỷ) và phần 云 (mây). Bộ 鬼 cho thấy nó thuộc về thế giới tâm linh, còn 云 gợi ý sự bay bổng, nhẹ nhàng. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về linh hồn – thứ vô hình, bay lượn như mây sau khi chết.